drilling mud

Học thuật
Thân thiện
drilling mud

The engineer monitors the drilling mud circulating in the system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùn khoan: Một hỗn hợp đặc biệt gồm đất sét, hóa chất nước, được bơm xuống cột cần khoan. các chức năng chính bôi trơn làm mát mũi khoan, đẩy các mảnh vụn đá (phoi khoan) lên khỏi lỗ khoan, gia cố thành lỗ khoan để ngăn ngừa sụp lở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers carefully monitored the properties of the drilling mud. (Các kỹ sư đã theo dõi cẩn thận các tính chất của bùn khoan.)
    • A special type of drilling mud is required for this high-pressure well. (Một loại bùn khoan đặc biệt được yêu cầu cho giếng khoan áp suất cao này.)
    • The primary function of drilling mud is to carry cuttings out of the borehole. (Chức năng chính của bùn khoan mang các phoi khoan ra khỏi lỗ khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circulate drilling mud": tuần hoàn bùn khoan.

    • The pump is used to circulate drilling mud down the drill string and back up the annulus. (Máy bơm được dùng để tuần hoàn bùn khoan xuống cần khoan ngược lên qua khoảng vành.)
  • "weighted drilling mud": bùn khoan tải trọng (được pha thêm các vật liệu nặng như barit).

    • Weighted drilling mud is used to control high formation pressures. (Bùn khoan tải trọng được sử dụng để kiểm soát áp suất vỉa cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Drilling fluid (n): Chất lỏng khoan. Đây thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bùn khoan (dạng bùn) các loại chất lỏng khác (như dầu) được sử dụng trong quá trình khoan.
  • Mud (n): Bùn. Trong ngữ cảnh dầu khí, từ này thường được hiểu ngầm "drilling mud".
  • Spud mud (n): Bùn khoan khởi đầu, loại bùn đơn giản được sử dụng khi bắt đầu khoan.
Từ đồng nghĩa
  • Boring mud: Bùn khoan (ít phổ biến hơn).
  • Drilling slurry: Huyền phù khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với danh từ "drilling mud".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "drilling mud".)

drilling mud

The engineer monitors the drilling mud circulating in the system.

Noun
  1. bùn khoan

Từ đồng nghĩa